8 từ vựng tiếng Anh miêu tả đồ dùng bị hỏng hóc

0
45

Broken, crash hay out of order đều được dùng để nói thứ gì đó đang hỏng, nhưng tùy tình huống cụ thể.

Nếu muốn mô tả một thiết bị bị hư hỏng, không thể hoạt động được nữa, tiếng Anh có từ phổ biến là “dead“: My phone suddenly went dead while I was talking to my manager (Điện thoại của tôi đột nhiên bị hỏng khi tôi đang nói chuyện với quản lý).

Broken” vừa có nghĩa tương tự, vừa chỉ những thứ bị vỡ: Sorry, do you have the time? My watch is broken (Xin lỗi, bạn có biết bây giờ là mấy giờ không? Đồng hồ của tôi bị hỏng).

Break down” thường dùng để chỉ một chiếc xe hoặc một cái máy, đặc biệt là loại lớn hoặc phức tạp, ngừng hoạt động: My father’s car broke down on the way back home. We had to call our uncle for help (Xe của bố tôi bị hỏng trên đường về nhà. Chúng tôi đã phải gọi chú đến giúp).

Khi một chiếc máy tính hoặc hệ thống máy tính ngừng hoạt động vì gặp sự cố, hay còn gọi là bị “treo”, chúng ta dùng từ “crash“: Oh no, my laptop’s crashed again! How am I going to finish my homework on time now? (Ôi không, laptop của con lại bị “treo” rồi! Làm thế nào để làm xong bài về nhà đúng hạn bây giờ?).

Nếu một thiết bị điện hoặc máy móc ở nơi công cộng bị hỏng, bạn có thể nói rằng nó đang “out of order“: I’m afraid we have to use the stairs. The elevator is out of order today (Tôi e rằng chúng ta phải sử dụng cầu thang bộ. Hôm nay thang máy không hoạt động).

Ngoài nghĩa quen thuộc là thi trượt, “fail” cũng dùng khi chúng ta nói đến các bộ phận của máy móc hoặc cơ thể đang không thực hiện đúng chức năng của mình: Years of hard work has made his heart and kidneys fail (Nhiều năm làm việc vất vả đã khiến tim và thận của ông ấy suy yếu).

On the blink” là một cách nói dân dã để chỉ một thứ gì đó bị hỏng tạm thời hoặc lúc hoạt động được, lúc thì không: Dad, the TV is on the blink again (Bố ơi, TV lại chập chờn rồi).

Khi các bộ phận của thứ gì đó bị rời ra hoặc vỡ thành từng mảnh do ở trong tình trạng kém, ta có thể dùng cụm “fall apart“: I can’t believe I’ve only had these boots for half a year and they’re already falling apart (Tôi không thể tin được là mình mới mua đôi bốt này được nửa năm mà chúng đã rơi ra rồi).

Chọn đáp án phù hợp nhất để hoàn thành các câu sau:

1/5. The mother found her vase … when she returned home.

A.
B.
C. dead

2/5. We got into an accident on the way there. We didn’t get any injuries, but our car …

A.
B.
C.

3/5. What happened to your computer? – It … while I was trying to run some programs.

A.
B.
C.

4/5. We need to call in a mechanic. The elevator’s been … since Monday.

A.
B.
C.

5/5. The car he’s driving is so old that it’s … apart.

A.
B.
C.
ANSWER
1/5: B.
* broken (hỏng, vỡ)
* The mother found her vase broken when she returned home: Người mẹ phát hiện chiếc bình của mình bị vỡ khi trở về nhà.
2/5: A.
* broke down (hỏng – dùng cho xe cộ hoặc máy móc lớn)
* We got into an accident on the way there. We didn’t get any injuries, but our car broke down: Chúng tôi gặp tai nạn trên đường tới đó. Chúng tôi không bị thương nhưng xe của chúng tôi bị hỏng.
3/5: B.
* crashed (hỏng – dùng cho máy tính)
* What happened to your computer? – It crashed while I was trying to run some programs: Chuyện gì đã xảy ra với máy tính của bạn vậy? – Nó bị treo khi tôi đang chạy một số phần mềm.
4/5: C.
* out of order (hỏng – dùng cho máy móc, thiết bị công cộng)
* We need to call in a mechanic. The elevator’s been out of order since Monday: Chúng ta cần gọi thợ cơ khí. Thang máy đã ngừng hoạt động kể từ thứ hai rồi.
5/5: A.
* falling apart (hỏng, các bộ phận đang rời ra)
* The car he’s driving is so old that it’s falling apart: Chiếc xe anh ấy đang lái đã cũ đến mức các phần của nó đang dần bung ra khỏi xe.
Nguồn: VNExpress