“Angry” có thể được thay thế bằng 8 cách nói khác

0
51

Người Anh, Mỹ có nhiều cách để diễn tả sự tức giận, ngoài “angry”, chẳng hạn như “mad” hay “pissed off”.

“Mad” là một từ có tính dân dã hơn “angry”, được dùng rất phổ biến, chẳng hạn: He was mad when he failed to finish the race at the 1st place (Anh ấy tức giận khi không về đích ở vị trí số 1).

“Pissed (off)” cũng tương tự: The teenage girl was pissed that her parents still treated her like a baby (Cô gái tuổi teen bực tức vì bố mẹ vẫn đối xử với mình như em bé).

Còn “frustrated” là từ để chỉ cảm giác bực bội, chán nản khi một việc nào đó mãi không được như mong muốn: She got increasingly frustrated by her husband’s lack of sympathy (Cô ấy ngày càng chán nản vì chồng thiếu cảm thông).

Nếu ai đó tức giận về một việc mà họ cho là không công bằng, có thể nói họ đang “up in arms”: The neighbors are up in arms over the unbearable noise coming from his house at night (Hàng xóm bất bình trước tiếng ồn khó chịu phát ra từ nhà anh vào ban đêm). Cách nói này hay gặp trong các tình huống nhiều người cùng thấy bất bình vì việc gì đó.

Nếu ai đó đột nhiên trở nên tức giận, bạn có thể nói rằng họ đã “lose temper”: The children love Ms Nga because she never loses her temper (Các con yêu mến cô Nga vì cô không bao giờ nổi cáu).

Nếu họ vô cùng tức giận thì ta dùng cụm “fly into a rage”: The customer flew into a rage and demanded to see the store’s manager (Khách hàng nổi cơn thịnh nộ và yêu cầu được gặp quản lý cửa hàng).

Còn “see red” là cách nói khi ai đó giận tới nỗi họ làm những việc mà bình thường họ không làm: The father saw red and hit his son with a broom (Người cha nổi trận lôi đình, dùng chổi đánh con).

Nhưng nếu người đó chỉ khó chịu hoặc hơi bực, có thể dùng “annoyed”: People are annoyed when someone appears too much on TV (Người ta khó chịu khi ai đó xuất hiện quá nhiều trên TV).

Khi nhắc tới tính cách, người nóng tính, dễ bực là “bad-tempered”, hoặc trang trọng hơn là “short-tempered”: Children who grow up with bad-tempered parents tend to develop similar traits (Những đứa trẻ lớn lên với cha mẹ nóng tính có xu hướng phát triển những đặc điểm tương tự).

“Grumpy” cũng được dùng để chỉ người dễ quạu, hay gắt gỏng: Why are you so grumpy today? (Sao hôm nay cậu gắt gỏng thế?).

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:

1/5. I was so… at my husband but I had to hold it in for the kids.

A.
B.
C.

2/5. Oh no, I broke mom’s favorite vase! She’s gonna be so … when she finds out.

A.
B.
C.

3/5. One of the hardest parts of being a teacher is to not … temper when students make mistakes.

A.
B.
C.

4/5. The little kid was … because he couldn’t solve the rubik.

A.
B.
C.

5/5. The workers are up in … about the company’s new salary policy.

A.
B.
C.
ANSWER
1/5: B.
* I was so mad at my husband but I had to hold it in for the kids: Tôi giận chồng lắm nhưng đành nhịn vì các con.
2/5: C.
* Oh no, I broke mom’s favorite vase! She’s gonna be so pissed when she finds out: Ôi không, con đã làm vỡ chiếc bình yêu thích của mẹ! Cô ấy sẽ rất tức giận khi phát hiện ra điều đó.
3/5: A.
* Lose temper (nổi giận)
* One of the hardest parts of being a teacher is to not lose temper when students make mistakes: Một trong những điều khó nhất của nghề giáo là không mất bình tĩnh khi học sinh mắc lỗi.
4/5: C.
* Frustrated (bực bội)
* The little kid was frustrated because he couldn’t solve the rubik: Cậu bé bực bội vì không giải được rubik.
5/5: B.
* Up in arms (bất bình)
* The workers are up in arms about the company’s new salary policy: Công nhân bức xúc về chính sách lương mới của công ty.