Các kiểu khóc trong tiếng Anh

0
27

Người Anh dùng ‘blubber’ để nói ai đó khóc bù lu bù loa, ‘sob’ là khóc nức nở, còn nếu chỉ rơm rớm, họ dùng ‘tear up’.

Khóc trong tiếng Anh đơn giản nhất là “cry“. Một từ khác có phần trang trọng hơn, dùng trong văn chương là “weep“: They wept tears of joy when their national team won the champion (Họ rơi nước mắt vì sung sướng khi đội tuyển quốc gia giành chức vô địch).

Bật khóc là “burst into tears” hoặc “burst out crying“: She burst into tears when he proposed to her (Cô bật khóc khi anh cầu hôn cô).

Để nói ai đó khóc hết nước mắt, người Anh dùng cụm “cry my eyes out“: The mother cried her eyes out at the death of her daughter (Người mẹ khóc hết nước mắt trước cái chết của con gái).

Khóc thành tiếng thì có nhiều kiểu. Chẳng hạn, khóc nức nở là “sob“: The wife sat on the sofa and sobbed after arguing with her husband (Vợ ngồi trên sofa khóc nức nở sau khi cãi nhau với chồng).

Khóc như gào lên là “bawl“: The baby bawled when her mother smacked him (Bé khóc thét khi bị mẹ đánh). Tương tự “cry my eyes out”, “bawl my eyes out” cũng chỉ hành động khóc rất to.

Khóc to mà tiếng Việt gọi là “bù lu bù loa” là “blubber“: My sister started to bubbler like a baby when I refused to give her money (Em gái tôi bắt đầu khóc ầm ĩ như một đứa trẻ khi tôi từ chối đưa tiền).

Ngược lại, khóc sụt sùi, ỉ ôi là “snivel“: I can’t stand her snivelling all the time (Tôi không thể chịu đựng được chuyện cô ấy cứ sụt sùi liên tục).

Choke up” có nghĩa là nghẹn ngào: She choked up when she began to talk about her trauma (Cô nghẹn ngào khi bắt đầu kể về vết thương lòng của mình).

Nếu bạn chỉ rơm rớm nước mắt mà không khóc, người Anh gọi đó là “mist up“. Người Mỹ thì dùng cụm “tear up“: The old man teared up when he heard what his colleagues talked about him (Người đàn ông lớn tuổi rơi nước mắt khi nghe những gì đồng nghiệp nói về mình).

Còn nín khóc đơn giản là “stop crying” hoặc “dry your eyes“. Đây cũng là cách mà người lớn thường nói với trẻ em để bảo chúng ngừng khóc: Dry your eyes. Mama will buy you another toy, OK? (Lau nước mắt đi. Mẹ sẽ mua cho con một món đồ chơi khác nhé?).

Hoàn thành các câu sau:

1/5. The movie was so touching that some girls … at the end of it.

A.
B.
C.

2/5. The lady went to her room to … so no one could hear her.

A.
B.
C.

3/5. Anna burst into … when hearing the news.

A.
B.
C.

4/5. I bawled my … out when the main character in the movie died.

A.
B.
C.

5/5. The school principal made such a touching speech that it made all the students … up.

A.
B.
C.
ANSWER
1/5. A.
* sob (khóc nức nở)
* The movie was so touching that the girls sobbed at the end of it: Bộ phim cảm động đến nỗi mấy cô gái khóc nức nở khi kết thúc.
2/5. B.
* weep (khóc)
* The lady went to her room to weep so no one could hear her: Tiểu thư về phòng khóc để không ai nghe thấy.
3/5. C.
* burst into tears (bật khóc)
* Anna burst into tears when hearing the news: Anna bật khóc khi biết tin.
4/5. B.
* bawl my eyes out (khóc hết nước mắt)
* I bawled my eyes out when the main character in the movie died: Tôi khóc hết nước mắt khi nhân vật chính trong phim qua đời.
5/5. A.
* tear up (rơm rớm nước mắt)
* The school principal made such a touching speech that it made all the students tear up: Thầy hiệu trưởng có bài phát biểu cảm động đến nỗi tất cả học sinh rơm rớm nước mắt.