Các quy tắc phát âm tiếng Anh chính xác nhất

0
82

Bên cạnh việc nắm vững các kiến thức về ngữ pháp, từ vựng, bạn cần phải nắm rõ về quy tắc phát âm tiếng Anh để nâng cao trình độ giao tiếp của bản thân. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng IE đi tìm hiểu các quy tắc phát âm trong tiếng Anh chuẩn nhất mà bạn nên lưu lại ngay nhé!

Quy tắc phát âm tiếng Anh chuẩn IPA

1. IPA là gì?

IPA là viết tắt của International Phonetic Alphabet (bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế). IPA là hệ thống ký hiệu ngữ âm được các nhà ngôn ngữ học sáng tạo ra và sử dụng để thể hiện âm tiết trong ngôn ngữ chính xác và riêng biệt nhất. IPA được nghiên cứu và phát triển bởi Hội Ngữ âm Quốc tế.

Tổng hợp quy tắc phát âm tiếng Anh chuẩn IPA

2. Cấu tạo IPA

Bảng IPA gồm 44 âm (sounds), bao gồm cả nguyên âm và phụ âm. Trong đó có:

    • 20 nguyên âm (vowel sounds): 12 nguyên âm đơn (monophthongs) và 8 nguyên âm đôi (diphthongs).
    • 24 phụ âm (consonant sounds): phụ âm vô thanh (unvoiced consonant) và phụ âm hữu thanh (voiced consonant).

3. Cách đọc bảng phiên âm IPA

Hãy đọc kỹ từng âm một, nắm rõ các quy tắc phát âm tiếng Anh IPA một cách khoa học và chi tiết. Khi học, hãy so sánh các âm giống nhau, note các âm giống nhau dễ gây nhầm lẫn. Sau khi đọc kỹ các âm lẻ, bắt đầu học các âm ở vị trí khác nhau như phần đầu, cuối, giữa từ.

Bảng phiên ân IPA
Bảng phiên âm IPA – quy tắc phát âm tiếng Anh

II. Quy tắc phát âm tiếng Anh – quy tắc trọng âm (stress) 

Hiểu và nắm rõ quy tắc phát âm tiếng Anh – trọng âm sẽ giúp bạn phát âm có ngữ điệu, hay và giống người bản xứ hơn. Dưới đây là 15 quy tắc đánh dấu trọng âm bạn nên biết:

1. Từ có 2 âm tiết 

  • Quy tắc 1: 
      • Với các động từ có 2 âm tiết, trọng âm chính được nhấn vào âm tiết thứ 2. Ví dụ: assist (trợ lý) /əˈsɪst/; destroy (phá hủy) /dɪˈstrɔɪ/
      • Tuy nhiên cũng có 1 số động từ 2 âm tiết lại có trọng âm chính rơi vào âm tiết đầu tiên. Ví dụ: open (mở) /ˈəʊ.pən/; listen (nghe)  /ˈlɪs.ən/
  • Quy tắc 2: Đa số các danh từ và tính từ có 2 âm tiết, trọng âm chính sẽ rơi vào âm tiết thứ nhất. Ví dụ: mountain (núi) /ˈmaʊn.tən/; handsome (đẹp trai) /ˈhæn.səm/
  • Quy tắc 3: 
    • Một số từ có trọng âm thay đổi khi từ loại của chúng thay đổi. Đối với từ vừa là danh từ vừa là động từ, nếu là danh từ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, nếu là động từ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Ví dụ: Record (ghi âm) (v) /rɪˈkɔːrd/  và bản ghi âm (n) /ˈrek.ɚd/
    • Trường hợp ngoại lệ: visit (thăm) /ˈvɪz.ɪt/, travel (du lịch) /ˈtræv.əl/, promise (hứa) /ˈprɑː.mɪs/: trọng âm luôn rơi vào âm tiết thứ nhất.

2. Từ có 3 âm tiết trở lên

    • Quy tắc 1: hầu như các từ tận cùng là đuôi ic, ian, tion, sion, trọng âm sẽ rơi vào âm liền kề trước nó. Ví dụ: precision (rõ ràng) /prɪˈsɪʒ.ən/; scientific (tính khoa học) /ˌsaɪənˈtɪf.ɪk/.
    • Quy tắc 2: các từ tận cùng là ade, ee, ese, eer, eete, oo, oon, ique, aire, trọng âm nhấn vào chính đuôi nó. Ví dụ: Vietnamese (Việt Nam) /ˌvjet.nəˈmiːz/, questionnaire (bản câu hỏi) /ˌkwes.tʃəˈneər/.
    • Quy tắc 3: các từ tận cùng là al, ful, y, trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 3 từ dưới lên. Ví dụ: natural (tự nhiên) /ˈnætʃ.ər.əl, ability (khả năng) /əˈbɪl.ə.ti/.
    • Quy tắc 4: các tiền tố không có trọng âm, thường nhấn vào âm thứ 2. Ví dụ: unable (không thể) /ʌnˈeɪ.bəl/, illegal (bất hợp pháp) /ɪˈliː.ɡəl/.
    • Quy tắc 5: các từ có đuôi ever, trọng âm nhấn vào chính âm đó. Ví dụ: whatever (bất cứ thứ gì) /wɒtˈev.ər/, whenever (bất cứ khi nào) /wenˈev.ər/.

3. Quy tắc đánh dấu trọng âm từ ghép

    • Quy tắc 1: danh từ ghép có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên. Ví dụ: raincoat (áo mưa) /ˈreɪŋ.kəʊt/, sunrise (bình minh) /ˈsʌn.raɪz/.
    • Quy tắc 2: các tính từ ghép có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Ví dụ: home-sick (nhớ nhà) /ˈhəʊm.sɪk/, water-proof (chống nước) /ˈwɔː.tə.pruːf/.
    • Quy tắc 3: động từ ghép có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Ví dụ: undertake (đảm nhận) /ˌʌn.dəˈteɪk/, overcome /ˌəʊ.vəˈkʌm/.

III. Quy tắc phát âm một số đuôi trong tiếng Anh 

Một số đuôi đặc biệt trong tiếng Anh là s/es; hoặc -ed có các quy tắc phát âm tiếng Anh riêng.

1. Đuôi s/es

Đuôi s/es có 3 cách phát âm chính đó là:

Phát âm đuôi Quy tắc phát âm s/es Ví dụ
Phát âm đuôi /s/ Kết thúc bằng các phụ âm vô thanh: /θ/, /f/, /k/, /p/, /t/
  • Cats (mèo) /kæt/
  • Works (làm) /wə:ks/
Phát âm đuôi /z/ Kết thúc bằng các phụ âm hữu thanh  hoặc kết thúc bằng nguyên âm.
  • Dreams (giấc mơ) /dri:mz/
  • Plays (chơi) /pleiz/
Phát âm đuôi /iz/ Kết thúc bằng các phụ âm vô thanh: /s/ /ʃ/ /ʧ/ và các phụ âm hữu thanh /z/ /ʒ/, /dʒ/
  • Boxes (hộp) /bɒksiz/
  •  Crashes (tiền mặt /kræ∫iz/

2. Đuôi ed 

Đuôi ed có các quy tắc phát âm tiếng Anh như sau:

Phát âm đuôi Quy tắc phát âm ed Ví dụ
Phát âm đuôi /t/ Khi động từ có phụ âm kết thúc là vô thanh (unvoiced consonant) /s/, /f/, /p/, /ʃ/, /tʃ/, /k/
  • Looked (nhìn) /lʊkt/
  • Breathed (thở) /breθt/
Phát âm đuôi /id/ Động từ có phát âm kết thúc là /t/ hay /d/ Started (bắt đầu)

  • UK /stɑːtid/
  • US /stɑːrtid/
Phát âm đuôi /d/ Động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh (voiced consonant) l, n, r, b, g, m, z, s, v
  • Damaged (làm hỏng) /ˈdæm.ɪdʒd/
  • Used (sử dụng) /juːzd/

IV. Quy tắc phát âm tiếng Anh – quy tắc nối âm 

Sau khi biết cách đọc đúng từng âm tiết cấu tạo thành từ, biết cách xác định trọng âm, phần tiếp theo cần học là quy tắc nối âm. Vậy, có bao nhiêu quy tắc nối âm trong tiếng Anh mà bạn cần nhớ. Dưới đây là những quy tắc quan trọng mà bạn nên nằm lòng:

1. Phụ âm với nguyên âm 

Trong trường hợp 1 từ kết thúc bằng 1 phụ âm và từ đứng sau nó bắt đầu bằng 1 nguyên âm thì chúng ta sẽ nối phụ âm đó với nguyên âm đằng sau. Hiểu một cách khác, từ thứ 2 sẽ nghe giống như được bắt đầu bằng phụ âm cuối của từ trước nó. Ví dụ:

    • She can‿always help‿us. (Cô ấy luôn luôn giúp đỡ chúng tôi).
    • This‿is‿an exciting event. ( Đây là một sự kiện rất thú vị).
Quy tắc nối âm tiếng Anh

2. Nguyên âm với nguyên âm

Nếu 1 từ kết thúc bằng 1 nguyên âm và từ liền sau nó cũng bắt đầu bằng 1 nguyên âm thì nguyên âm cuối của từ đứng trước nó sẽ được nối với nguyên âm đầu của từ đứng sau. Một số quy tắc cụ thể:

    • Nếu từ đầu tiên kết thúc bằng nguyên âm đơn /ɪ/ hoặc /iː/, hoặc các nguyên âm đôi /aɪ/, /eɪ/ và /ɔɪ/, từ tiếp theo bắt đầu bằng 1 nguyên âm bất kỳ, thì 2 từ sẽ được nối với nhau bằng âm /j/. Ví dụ: Say it: /sei jit/ (nói đi).
    • Nếu từ đầu tiên kết thúc bằng nguyên âm tròn môi, từ sau bắt đầu bằng nguyên âm bất kỳ thì dùng âm “w” để nối giữa 2 từ. Ví dụ: Do it (làm đi): /du: wit/.
    • Nếu từ đầu tiên kết thúc bằng nguyên âm dài môi (là nguyên âm khi bạn phát âm, môi kéo dài sang 2 bên, ví dụ như “e, i”), từ tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm bất kỳ, thì chúng ta sẽ nối bằng âm “y”. Ví dụ: I ask (tôi hỏi): /ai ya:sk/.

3. Nối phụ âm với phụ âm

Trong nguyên tắc phát âm tiếng Anh, khi có 2 hay nhiều hơn phụ âm cùng nhóm đứng gần nhau thì chúng ta chỉ đọc kéo dài 1 phụ âm. Ví dụ: With thanks (với lòng biết ơn): /wɪ ‘θ:æ̃ŋks/. Một số nguyên tắc liên kết phụ âm:

    • /t/ + /j/ ➡ /tʃ/. Ví dụ: but use your head (nhưng sử dụng cái đầu của bạn đi – hãy suy nghĩ đi): /bətʃuːz jɔː hed/.
    • /d/ + /j/ ➡ / dʒ/. Ví dụ: She had university students (Cô ấy có sinh viên đại học): /ʃiː hædʒuːniːˈvɜːsɪti ˈstjuːdənts/.

V. Quy tắc chunking (ngắt giọng)

Để nói tiếng Anh hay hơn, có cảm xúc và tự nhiên hơn, bạn cần nắm rõ phương pháp chunking (ngắt giọng). Dưới đây là một số quy tắc ngắt giọng cơ bản nhất:

1. Quy tắc ghi nhớ các chunking có sẵn

Quy tắc đầu tiên là tuân thủ theo các chunk có sẵn: collocation (cụm từ có nghĩa được cấu thành từ những từ riêng lẻ theo thứ tự nhất định), Fixed expressions (Fixed Expression là các cụm từ cố định trong tiếng Anh, lưu ý không phải idiom) Phrasal verbs (cụm động từ được cấu thành từ động từ kết hợp với trạng từ, giới từ), Discourse markers (liên từ). Đối với các dạng từ này, yêu cầu phải nói liền nhau, không ngắt quãng.

Ví dụ:

    • Collocation: pose/ trigger a problem – /pəʊz / ˈtrɪɡ.ər  eɪ prɒb.ləm/: (gây ra, châm ngòi vấn đề), do wonders for: tốt cho ai.
    • Fixed expressions: day by day: ngày qua ngày, now and then: thỉnh thoảng, ups and down: thăng trầm.
    • Phrasal verbs: take off: cất cánh, set off: tạo ra
    • Discourse markers: by the way: nhân tiện thì, like I said: như tôi đã nói

2. Quy tắc Chunking theo dấu câu 

Chunking còn có thể dựa vào dấu hiệu có sẵn đó là các dấu câu. Đây là dấu hiệu cơ bản nhất khi luyện nói: ngắt theo nhịp dấu chấm, dấu phẩy, … giúp đoạn văn, lời nói thêm phần tự nhiên. Đây cũng là quy tắc dễ nhớ, dễ thực hiện nhất trong phần chunking (đối với những đáp án mẫu khi tập luyện.)

3. Quy tắc ngắt giọng sau câu hoặc quãng nói có ý nghĩa 

Trong bài thi nói tiếng Anh hay trong giao tiếp hằng ngày, quy tắc chunking phụ thuộc vào quãng nói. Chúng ta cần ngắt giọng sau câu hoặc quãng nói có ý nghĩa. Hạn chế ngắt tự do.

VI. Quy tắc intonation (ngữ điệu)

Intonation là cách lên giọng hoặc xuống giọng khi nói. Khi có ngữ điệu, lời nói sẽ trở nên trơn tru hơn và hấp dẫn. Không những thế, ngữ điệu còn giúp cho người nói có thể truyền tải được cảm xúc của mình chân thực hơn. Dưới đây là 1 số quy tắc intonation bạn nên nắm rõ:

1. Ngữ điệu với trọng âm 

Trọng âm câu thường sẽ rơi vào content words – những từ tạo nên ý nghĩa của câu, như danh từ, động từ, …

Ví dụ: I think there are a number of reasons for this. (Tôi nghĩ có rất nhiều lý do cho việc này). Câu này có các content words quan trọng là think (động từ) và number, reasons (danh từ).

Quy tắc ngữ điệu trong tiếng Anh

2. Ngữ điệu và nội dung 

Ngữ điệu lên xuống còn phụ thuộc vào nội dung của câu. Ví dụ 1 số quy tắc lên giọng xuống giọng:

Quy tắc ngữ điệu Các trường hợp
Lên giọng
  • Lên giọng nhấn vào cuối câu hỏi yes/no. Ví dụ: Are you ready? (Bạn đã sẵn sàng chưa?)
  • Lên giọng cao vào cuối câu hỏi đuôi mang nghĩa hỏi. Ví dụ: She is your mother, isn’t she? (cô ấy là mẹ bạn có phải không).
  • Lên giọng khi thể hiện sự ngạc nhiên. Ví dụ: Oh, really? (oh, thật vậy sao).
  • Lên giọng khi xưng hô thân mật. Ví dụ: Honey, My girl. (cô nàng của tôi).
Xuống giọng
  • Xuống giọng ở cuối câu hỏi có từ để hỏi. Ví dụ: What’s your name? (tên bạn là gì).
  • Xuống giọng ở cuối câu hỏi đuôi mang nghĩa xác nhận. Ví dụ: She doesn’t look that sick, does she? (trông cô ấy không có vẻ bị ốm).
  • Xuống giọng ở cuối câu trần thuật. Ví dụ: Today is a hot day! (hôm nay là ngày nóng).
  • Xuống giọng ở cuối câu đề nghị, mệnh lệnh. Ví dụ: Please turn up the fans. (hãy bật quạt).
  • Xuống giọng ở cuối câu cảm thán. Ví dụ: That’s amazing! (thật bất ngờ).
  • Xuống giọng cuối câu trả lời cho câu hỏi yes/no. Ví dụ: Yes, I do. (đúng vậy).

VII. Bí quyết luyện quy tắc phát âm tiếng Anh hiệu quả 

Để luyện tập phát âm hiệu quả, hãy nắm rõ những quy tắc sau đây nhé!

1. Xác định giọng muốn theo 

Bạn nên xác định trước mình muốn theo giọng Anh-Anh hay Anh- Mỹ để học tập trung hơn. Bởi vì giọng Anh-Anh và Anh-Mỹ có 1 số quy định và thói quen phát âm khác nhau. Nắm rõ sẽ giúp bạn không bị lẫn lộn trong cách phát âm.

2. Luyện giao tiếp hằng ngày (tự nói, cùng partner)   

Muốn phát âm chuẩn, nói tốt, hãy tập luyện mỗi ngày. Đơn giản là việc bạn tự đọc to các từ vựng lên, hoặc có thể tự luyện nói trước gương hay có cơ hội thì tập luyện cùng partner. Trong quá trình luyện nói, bạn cũng có thể sử dụng các công cụ hỗ trợ check lỗi phát âm và phiên âm, đọc mẫu từ như các loại từ điển Cambridge hoặc Oxford Learner Dictionary.

3. Nghe hội thoại nhiều 

Luyện nghe các đoạn hội thoại trong giao tiếp hằng ngày cũng là cách nâng phản xạ phát âm của bạn. Hiện nay, kho tài liệu nghe rất nhiều, bạn có thể download từ nhiều nguồn. Tuy nhiên nên lựa chọn các nguồn nghe uy tín như: các bài nghe trên kênh của British Council, IDP, kho Test Practice của Prep hoặc nghe podcast tiếng Anh.

Bí quyết luyện phát âm tiếng Anh chuẩn

IELTS expert