Các từ, cụm từ tiếng Anh chỉ trạng thái ẩm ướt

0
36

Tiếng Anh có nhiều từ, cụm từ chỉ trạng thái ẩm ướt, trong đó “ướt như chuột lột” theo cách nói của người Việt, được mô tả là “look like a drowned rat”.

Trong tiếng Anh, từ đơn giản nhất để chỉ trạng thái ướt là “wet“: Be careful – the roads are wet after the rain (Hãy cẩn thận – đường ướt sau mưa đấy).

Damp” dùng để mô tả một vật hoặc một nơi hơi ẩm ướt, nhưng gây khó chịu: Mom, do we have any dry towels? Mine is still damp (Mẹ ơi, nhà mình có khăn khô không? Khăn của con vẫn còn ẩm).

Còn nếu muốn mô tả một chiếc bánh có cốt mềm ẩm, một làn da được cấp ẩm hay đất ẩm – tức những thứ có độ ẩm nhưng theo một cách tích cực, tiếng Anh có từ “moist“: You must try this cake – it’s so moist and delicious (Bạn phải thử chiếc bánh này – nó rất ẩm và ngon) hoặc Keep the soil in the pot moist, but not too wet (Hãy giữ đất trong chậu luôn ẩm, nhưng không quá ướt nhé).

Để mô tả một người đang ướt khắp người hoặc một vật ướt đẫm, có thể dùng “soaked” hoặc “soaking wet“: We forgot to bring the clothes in last night. When we woke up, all the clothes were soaking wet (Tối qua chúng tôi quên mang quần áo vào. Khi chúng tôi thức dậy, tất cả quần áo đều ướt sũng).

Nếu chỉ ai đó đang ướt sũng (cả quần áo và tóc), có ba cách: “wet to the skin“, “soaked to the skin” hay “drenched to the skin“. Ví dụ: I didn’t bring a raincoat with me this morning. When I arrived home, I was drenched to the skin (Sáng nay tôi không mang theo áo mưa. Về tới nhà, cả người tôi ướt sũng).

Một người “ướt như chuột lột”, đặc biệt vì đi mưa, được mô tả là “look like a drowned rat“: Oh dear, you didn’t bring an umbrella, did you? You look like a drowned rat! (Ôi trời, bạn không mang theo ô phải không? Bạn đang ướt như chuột lột vậy!)

Soggy” dùng để tả một thứ đang rất mềm và sũng nước, gây cảm giác khó chịu: I didn’t think the rain would be that heavy. Now my boots are soggy (Tôi không nghĩ mưa lại to đến thế. Bây giờ bốt của tôi ướt sũng).

Còn nếu một khoảng đất đang ngập nước hoặc úng nước, tiếng Anh cũng có từ “waterlogged“: You can’t build on this land – it’s waterlogged (Bạn không thể xây dựng trên vùng đất này đâu – nó bị ngập nước rồi).

Chọn đáp án phù hợp để hoàn thành các câu sau:

1/5. The little boys were … to the skin after playing football in the rain.

A.
B.
C.

2/5. I’m running out of shirts but it keeps raining! All my shirts are … .

A.
B.
C.

3/5. Your skin looks so … ! What skincare products do you use?

A.
B.
C.

4/5. The food at this restaurant is not so good. Look at the fries – they’re … .

A.
B.
C.

5/5. Bring an umbrella, honey, or you’ll look like a … rat!

A.
B.
C.
ANSWER
1/5: A.
* Soaked to the skin (ướt hết người)
* The little boys were soaked to the skin after playing football in the rain: Các cậu bé ướt sũng sau khi chơi bóng dưới mưa.
2/5: C.
* Damp (ẩm ướt)
* I’m running out of shirts but it keeps raining! All my shirts are damp: Tôi sắp hết áo rồi nhưng trời vẫn mưa! Tất cả áo sơ mi của tôi đều ẩm ướt.
3/5: B.
* Moist (ẩm)
* Your skin looks so moist! What skincare products do you use?: Da của bạn trông ẩm quá! Bạn sử dụng sản phẩm chăm sóc da nào vậy?
4/5: B.
* Soggy (mềm và sũng nước)
* The food at this restaurant is not so good. Look at the fries – they’re soggy: Đồ ăn ở nhà hàng này không ngon lắm. Nhìn chỗ khoai tây chiên này đi – chúng sũng nước.
5/5: C.
* Look like a drowned rat (ướt như chuột lột)
* Bring an umbrella, honey, or you’ll look like a drowned rat!: Mang theo ô nhé con yêu, nếu không con sẽ ướt như chuột lột đó!