Việc biết nghĩa của tất cả các từ trong bài Reading là điều rất khó vì mỗi bài đọc đều về những chủ đề ít được gặp ở cuộc sống hàng ngày, vì vậy việc đoán được nghĩa của các từ là rất quan trọng. Hôm nay, IE sẽ hướng dẫn bạn, cách đoán được nghĩa của các từ trong bài thi Reading nhé!
Đọc hiểu là gì?
Nhận biết từ vựng Reading IELTS (cấu tạo từ trong từ) Hiểu nghĩa của từ = đọc hiểu
Đặc biệt trong giai đoạn đầu bạn nhận biết từ trong văn bản (bao gồm dấu hiệu cấu tạo nên từ). Sau giai đoạn này, học sinh bắt đầu hiểu nghĩa của từ, và khi hiểu nghĩa của từ trong văn bản, học sinh đạt đến giai đoạn đọc hiểu. Vì vậy, nếu bạn ngừng xác định các chữ cái mà không hiểu ý nghĩa của chúng, bạn sẽ không nhận được thông báo từ văn bản.
Đối với những bạn học đọc IELTS ở trình độ đầu vào, khả năng đọc hiểu thường dừng ở mức 1, tức là khả năng nhận dạng chính thức ngôn ngữ nhưng gần như chưa đủ để hiểu nghĩa của nó. Điều này là do từ vựng trong bài đọc IELTS thường là những từ học thuật hoặc được sử dụng ở mức độ ý nghĩa khác với thông thường. Kết quả là những từ này trở thành “từ lạ” khiến bạn khó hiểu thông tin.
Theo Simon, bài thi đọc IELTS về cơ bản là kiểm tra vốn từ vựng của học sinh, nên nếu không giải quyết từ vựng bằng cách đoán nghĩa từ mới, học sinh sẽ khó đạt điểm nhóm. .
Đoán nghĩa từ mới giúp bạn đọc giải quyết vấn đề.
Tuy nhiên, bạn nên sử dụng các chiến lược khác nhau tùy theo từng trường hợp. Trong bài viết này IE sẽ tập trung giới thiệu và hướng dẫn bạn đọc chiến thuật “đoán nghĩa từ mới qua ngữ cảnh” vì nó có thể áp dụng trong mọi tình huống, đặc biệt hiệu quả. khi bạn thi IELTS (tình huống không thể hỏi giáo viên hoặc tra từ điển hoặc bỏ qua).
Phân tích và quan sát mất một thời gian trong quá trình đào tạo ban đầu. Kỹ năng này cũng cần nhiều thời gian để luyện tập, vì vậy nếu bạn không biết cách đoán nghĩa từ mới trong IELTS Reading hãy đọc dưới đây.
5 bước để đoán nghĩa từ mới theo ngữ cảnh
Bước 1: Biết cách xác định keyword (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ)
Bước 2: Quan sát các từ đứng gần trong câu và tìm phép nối
Bước 3: Quan sát các câu liền kề, tìm phép nối dựa vào cách ghép từ
Bước 4: Đoán nghĩa (dựa vào 2 phép nối tìm được ở câu 2 và 3)
Bước 5: Kiểm tra lại (bước này áp dụng khi HS thực hành với mình, học sinh có thể tra lại từ điển khi đoán nghĩa)
Phương pháp và cách đoán nghĩa từ mới trong IELTS Reading
Đoán nghĩa dựa trên tiền tố
Các từ có tiền tố giống nhau sẽ mang nghĩa tương tự nhau. Sau đây là những tiền tố mà các bạn có thể gặp nhiều trong bài thi Reading.
Tiền tố | Nghĩa | Ví dụ |
Anti- | Chống lại | Antibiotic (thuốc kháng sinh) |
Co- | Kết hợp | Co-operation (sự kết hợp) |
Ex- | Former | Ex-president (cựu tổng thống) |
Extra- | More | Extracurricular (ngoại khóa), extraordinary (khác thường) |
Fore- | before | Forecast (dự đoán) |
Homo- | Same | Homograph (từ giống cách ghi nhưng khác nghĩa) |
Hyper- | Over | Hyperactive (quá hiếu động), hypersensitive (quá nhạy cảm) |
In- | Not | Incorrect (không đúng) |
Inter- | Between | Interact (tiếp xúc) |
Mid- | ở giữa | Midnight (nửa đêm) |
Mis- | Không đúng, lỗi | Mislead (gây hiểu sai) |
Multi- | Đa, nhiều | Multicolor (nhiều màu) |
Over- | Quá | Overtime (quá giờ) |
Semi- | Half | Semi-final (bán kết), semicircle (hình bán nguyệt) |
Un- | Không | Unhappy (không hạnh phúc) |
Under- | Dưới, chưa | Underestimate (đánh giá thấp) |
Đoán nghĩa dựa trên hậu tố
Các từ có hậu tố giống nhau sẽ có dạng từ giống nhau và nghĩa đôi khi sẽ có điểm chung, từ đó giúp bạn có thêm gợi ý để đoán nghĩa của từ này.
Hậu tố | Loại từ | Ví dụ |
-able | Tính từ – thường chỉ có thể làm gì đó | Loveable (dễ mến) |
-hood | Danh từ | Brotherhood (tình anh em) |
-ist | Danh từ – thường chỉ người | Soloist (ca sĩ hát đơn) |
-ize | Động từ | Realize (nhận ra) |
-less | Tính từ – thường mang nghĩa không | Heartless (tàn nhẫn) |
-like | Tính từ – giống như | Childlike (giống như đứa trẻ) |
-ly | Trạng từ | Slowly (một cách chậm chạp) |
-ment | Danh từ | Development (sự phát triển) |
-ness | Danh từ | Happiness (sự hạnh phúc), heaviness (sự nặng nề) |
-proof | Tính từ – Chống lại | Bulletproof (chống đạn), waterproof (chống nước) |
-ship | Danh từ | Relationship (mối quan hệ), friendship (quan hệ bạn bè) |
-sion/-tion | Danh từ | Position (vị trí), ambition (sự tham vọng) |
-ty | Danh từ | Reality – hiện thực |
Đoán nghĩa dựa trên từ ghép
Các từ ghép có thể được đoán nghĩa qua việc biết được động từ của nó.
Ví dụ:
- The outbreak of COVID-19 was not a surprise to the government. (Sự bùng phát của COVID-19 không phải là một điều bất ngờ với chính phủ)
- Break out à Outbreak (sự bùng phát)
- Start up à start-up (công ty nhỏ)
- Break down à breakdown (sự ngưng hoạt động)
- Break in à break-in (sự đột nhập)
- Drop out à dropout (sự rời trường)
- Black out à blackout (sự cúp điện)
IELTS expert