Nevertheless là gì? Cách sử dụng cấu trúc Nevertheless trong tiếng Anh

0
73

However, but, nevertheless thường được dùng để chỉ sự tương phản của 2 mệnh đề mang nghĩa đối lập. Vậy Nevertheless có nghĩa là gì và được sử dụng trong những trường hợp nào? IE sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về cấu trúc Nevertheless trong bài viết dưới đây nhé!

I. Nevertheless là gì?

Nevertheless nghĩa là gì? Nevertheless có nghĩa là tuy nhiên, dẫu vậy, tuy thế mà. Nó được sử dụng như một trạng từ liên kết – conjunctive adverb. Ví dụ:

  • The competition was high. Nevertheless, I won. (Sự cạnh tranh rất cao. Mặc dù thế, tôi đã thắng.)
  • The test was very difficult; nevertheless, I earned a good grade. (Bài kiểm tra rất khó, mặc dù vậy, tôi đã đạt điểm cao.)

II. Vị trí Nevertheless trong câu 

Nevertheless đứng ở đầu câu, cuối câu hoặc giữa câu, tùy thuộc vào từng trường hợp, từng cách dùng. Ví dụ:

  • It is raining heavily. Nevertheless, she went out. (Trời mưa rất to. Dù vậy, cô ấy vẫn ra ngoài.) ➡ Nevertheless đứng ở vị trí đầu câu.
  • The interview was difficult, nevertheless, I passed. (Buổi phỏng vấn rất khó; mặc dù vậy, tôi đã đậu.) ➡ Nevertheless đứng ở vị trí giữa câu.
  • My house is guarded around the clock, thieves still break in nevertheless. (Nhà tôi đóng cửa suốt ngày đêm, mặc dù vậy bọn trộm vẫn đột nhập vào được.) ➡ Nevertheless đứng ở vị trí cuối câu.

III. Cách dùng cấu trúc Nevertheless

Cấu trúc Nevertheless thường được dùng để diễn tả những thông tin có tính gây ngạc nhiên, hoặc để diễn đạt điều gì đó trái ngược với những gì đã đề cập trước đó. Dưới đây là cách dùng cấu trúc Nevertheless trong từng trường hợp cụ thể:

1. Nevertheless đứng đầu câu 

Nevertheless đứng cầu câu, là trạng từ nối ý tương phản giữa 2 câu. Lưu ý, bạn cần tuân thủ quy tắc về dấu câu khi sử dụng.

Cấu trúc Nevertheless đứng đầu câu:

Mệnh đề 1. Nevertheless, mệnh đề 2.  Hoặc  Mệnh đề 1; nevertheless, mệnh đề 2

Ví dụ cách dùng:

  • He stopped working as a doctor in 2010. Nevertheless, he remained active in medical research. (Ông ấy đã thôi làm bác sĩ từ năm 2012. Mặc dù vậy, ông ấy vẫn tích cực nghiên cứu về y học.)
  • The weather was sunny; nevertheless, I didn’t go to the beach. (Thời tiết nắng đẹp; mặc dù vậy, tôi đã không đi biển.)
Cấu trúc Nevertheless đứng ở đầu câu
Cấu trúc Nevertheless đứng ở đầu câu

2. Nevertheless đứng giữa câu

Trong trường hợp này, Nevertheless đóng vai trò là trạng từ liên kết giới thiệu (introductory conjunctive adverb).

Cấu trúc Nevertheless đứng giữa câu:

Mệnh đề 1, nevertheless, mệnh đề 2.

Ví dụ:

  • Some people disagree with this idea, nevertheless, nobody speaks up. (Một số người không đồng ý với ý kiến này, mặc dù vậy, không ai lên tiếng.)
  • They expressed their personal opinion, nevertheless, it was impolite. (Họ bày tỏ quan điểm cá nhân, tuy nhiên đó là bất lịch sự).

Chú ý, sau Nevertheless cần có dấu phẩy. Trong trường hợp đặc biệt, khi Nevertheless bổ nghĩa cho các từ liền kề như động từtính từ, hay trạng từ khác thì không cần dấu phẩy đi kèm.

Ví dụ:

  • Although already crazy due to the heavy traffic, I was nevertheless calm. (Mặc dù bực bội vì tắc đường, tôi vẫn bình tĩnh.)
  • The project failed. I have nevertheless decided to start again. (Dự án đã thất bại. Mặc dù vậy tôi đã quyết định bắt đầu lại.)

3. Nevertheless đứng cuối câu

Nevertheless nằm ở cuối câu biểu thị ý nghĩa dù có việc gì xảy ra thì chủ thể vẫn thực hiện hành động, tuy nhiên, có khoảng thời gian dừng và cân nhắc trước khi quyết định thực hiện.

Cấu trúc Nevertheless đứng cuối câu:

Câu 1. (,) Câu 2, nevertheless. 

S + V, but S + V + nevertheless.

Lưu ý: Trong trường hợp này, dấu phẩy trong cấu trúc Nevertheless có thể có hoặc không.

Ví dụ:

  • My project failed. I would start the project again, nevertheless. (Dự án đã thất bại. Mặc dù vậy tôi sẽ bắt đầu lại dự án.)
  • I knew everything about the film, but I watched it again nevertheless. (Mặc dù tôi đã biết mọi thứ về bộ phim, nhưng tôi vẫn xem lại nó.)
Cấu trúc Nevertheless đứng ở cuối câu
Cấu trúc Nevertheless đứng ở cuối câu

IV. Các cấu trúc/cụm từ có nghĩa tương đương với Nevertheless

Dưới đây là một số từ có nghĩa tương đương với cấu trúc Nevertheless mà các bạn nên biết:

Từ/cụm từ  Ý nghĩa  Ví dụ 
Nonetheless  Tuy nhiên, mặc dù My team faced many challenges; nonetheless, we managed to win the championship. (Nhóm của tôi đã đối mặt với nhiều thách thức, tuy nhiên chúng tôi đã giành chiến thắng trong giải vô địch.).
However  Nhưng, mặt khác, tuy vậy I like working out, however, I am lazy. (Tôi thích tập thể dục nhưng tôi lười.)
But  Nhưng, tuy nhiên Long received, but I like  handwritten letters. (Tôi thích thư tay dù mất nhiều thời gian hơn)
Notwithstanding  Tuy nhiên, tuy thế mà Such criticisms notwithstanding, he is a hero. (Mặc dù có nhiều lời chỉ trích, anh ấy vẫn là người hùng.)
Though/although  Mặc dù, tuy nhiên Although it’s raining, I am going out. (Mặc dù trời mưa, tôi vẫn ra ngoài.)

Though the restaurant was busy, the service was excellent. (Mặc dù nhà hàng vô cùng đông đúc, tuy nhiên dịch vụ rất tốt.)

Even so  Tuy nhiên, ngay cả như vậy, mặc dù You don’t like her, but you should say hello to her even so. (Bạn không thích cô ấy nhưng dẫu vậy bạn nên nói lời chào với cô ấy).
In spite of/despite  Mặc dù, bất kể In spite of the rain, I went out. (Bất kể trời mưa, tôi vẫn ra ngoài.)

V. Các từ/ cụm từ hay đi cùng Nevertheless

Từ tường gặp hay đi cùng với cấu trúc Nevertheless nhất đó là Still (vẫn), but (nhưng). Ví dụ:

  • We broke up, he still cares about me nevertheless. (Chúng tôi đã chia tay dẫu vậy anh ấy vẫn quan tâm tôi.)
  • It’s late for the meeting. She’s still having breakfast nevertheless. (Đã trễ buổi họp tuy nhiên cô ấy vẫn tiếp tục ăn sáng.)
  • What you said was true but nevertheless useful. (Những gì bạn nói là đúng sự thật nhưng dù vậy không hữu ích.)

VI. Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc Nevertheless

Khi sử dụng cấu trúc Nevertheless, hãy lưu ý một số điều sau đây:

  • Chú ý đến các trường hợp sử dụng dấu câu và vị trí phù hợp.
  • Phân biệt nghĩa và sắc thái của các cấu trúc, cụm từ, từ đồng nghĩa với Nevertheless để biết cách sử dụng đúng.

Dưới đây là một số điểm khác biệt giữa Nevertheless với các cụm từ/ cấu trúc tương tự mà bạn nên biết:

Từ  Cách dùng  Cấu trúc  Ví dụ 
Nevertheless Được sử dụng chỉ hành động, tình huống đã đang hoặc có thể xảy ra. Phần III của bài viết này We broke up, he still cares about me nevertheless. (Chúng tôi đã chia tay dẫu vậy anh ấy vẫn quan tâm tôi.)
Nonetheless Chỉ ra một ý kiến hoặc tình huống trái ngược với những gì đã được đề cập trước đó. Tương tự nevertheless The company faced financial difficulties; nonetheless, they decided to proceed with their expansion plans.(Dù công ty đối mặt với khó khăn tài chính, nhưng họ quyết định tiếp tục thực hiện kế hoạch mở rộng.)
However Thiên về thể hiện sự tương phản, hoặc ngạc nhiên. 1. However, S + V + O

2. S + V, however, S + V

3. S + V + O, however

1. My team thought we would win. However, we failed. (Nhóm chúng tôi nghĩ rằng mình sẽ thắng tuy nhiên chúng tôi đã thua.)

2. He was feeling sad, however, he went to work, and tried to concentrate. (Anh ấy cảm thấy rất buồn, tuy nhiên, anh ấy vẫn đi làm và cố gắng tập trung.)

3. I agree with your opinion. I think it is not the best idea, however. (Tôi đồng ý với ý kiến của bạn, tuy nhiên đó không phải là ý tưởng tốt nhất.)

But Thường dùng để nối 2 mệnh đề hoàn toàn trái ngược nhau. Mệnh đề 1 + but + mệnh đề 2 She studied very hard for the test, but she didn’t get a good grade. (Cô ấy học rất chăm chỉ cho bài kiểm tra, nhưng cô ấy vẫn không đạt điểm tốt.)
Notwithstanding Từ “Notwithstanding” có nghĩa là “bất chấp”, “mặc dù”, “không kể đến”, thường được sử dụng trong văn viết chính thức hoặc diễn đạt sự trang trọng, đối lập. Notwithstanding + Noun/Noun Phrase/Pronoun/Verb-ing We will proceed with the plan, notwithstanding the challenges we may face. (Chúng tôi sẽ tiếp tục kế hoạch, bất chấp những thách thức có thể đối diện.)
Although/Though Thường dùng nhiều trong văn nói 1. Although + S + V, S + V

2. S + V + Although S + V

1. Although it rained heavily, we went out for dinner. (Mặc dù trời đang mưa, tôi vẫn đi ra ngoài.)

2. I am still going to work although I am sick. (Tôi vẫn làm việc mặc dù đang bị ốm.)

Despite/In spite of Đi sau là danh từ/cụm danh từ. 1. In spite of/ Despite + danh từ/ đại từ/ V-ing, mệnh đề chính.

2. Mệnh đề chính + in spite of/ despite + danh từ/ đại từ/ V-ing.

1. In spite of the storm, I went out. (Mặc dù trời mưa, tôi vẫn đi ra ngoài.)

2. She went swimming in spite of all the danger signs. (Cô ấy vẫn đi bơi bất chấp mọi biển báo nguy hiểm.)

 

IELTS expert