Polysemy (Hiện tượng từ đa nghĩa) là gì?

0
11

1. Định nghĩa về Polysemy

Thuật ngữ “polysemy” xuất hiện lần đầu tiên trong quyển Semantics: Studies in the Science of Meaning (1900):

“Ý nghĩa mới của một từ, bất kể nó có thể là gì, không tạo nên sự kết thúc của các nghĩa cũ. Chúng tồn tại cùng với nhau  […] Khi một từ có thêm nghĩa mới, từ đó có thêm các ví dụ mới, giống nhau về hình thức, nhưng khác về giá trị. Chúng ta gọi đây là hiện tượng từ đa nghĩa Polysemy”

Thêm vào đó, Adam Sennet (2016) cho rằng “Polysemy là một hiện tượng liên quan đến các trường hợp trong đó một từ hoặc cụm từ có nhiều nghĩa liên quan với nhau”. Có một nghiên cứu thú vị cho thấy, cứ 100 từ phổ biến thì có tới 93 từ là từ đa nghĩa. Vì vậy, bạn có thể thấy rằng từ đa nghĩa đóng vai trò rất quan trọng trong việc học ngôn ngữ và áp dụng vào các tình huống giao tiếp thường ngày.

2. Phân biệt hiện tượng đa nghĩa Polysemy và hiện tượng đồng âm Homonymy

Polysemy Homonymy
Định nghĩa Một từ/cụm từ có nhiều nghĩa, các nghĩa có sự liên quan tới nhau Hai hoặc nhiều từ có cùng phát âm/ cách viết nhưng ý nghĩa và nguồn gốc khác hẳn nhau
Ý nghĩa Các từ đa nghĩa đoán được nghĩa của các từ khác nếu biết nghĩa của một từ Không đoán được vì các từ có nghĩa khác nhau
Ví dụ
  • You can carry the bucket by the handle: Bạn có thể xách bằng cái quai thùng
  • Jack handles a washing machine: Jack điều khiển máy giặt
  • There is an apple on the table: Có một quả táo ở trên bàn
  • You are the apple of my eyes: Em là người quan trọng mà anh luôn để ý tới

 

3. Các loại Polysemy

Theo Cruse (2000), polysemy có thể được chia thành hai loại khác nhau: theo quy luật (linear) và không theo quy luật (non-linear)

Các từ đa nghĩa theo quy luật (linear) được phân biệt dựa theo mối quan hệ khái quát – cụ thể giữa các giác quan. Các từ đa nghĩa theo quy luật được chia thành 4 loại: autohyponymy, automeronymy, autosuperordination và autoholonymy.

  • Autohyponymy: Hiện tượng nghĩa khái quát dẫn đến nghĩa cụ thể hơn

Ví dụ: drink

·       drink: uống (bất kì loại đồ uống nào). Ví dụ: I drink milk everyday. (Tôi uống sữa mỗi ngày)

→ drink: uống đồ uống có cồn. Ví dụ: He couldn’t walk because he drank too much. (Anh ấy không thể đi vì đã uống rượu quá nhiều)

  • Automeronymy: Tương tự với autohyponymy, automeronymy xảy ra khi một nghĩa khái quát chung dẫn đến nghĩa chỉ 1 bộ phận cụ thể

·       table: cái bàn (gồm mặt bàn và chân bàn). Ví dụ: Please move the table into my bedroom. (Hãy di chuyển cái bàn vào phòng ngủ của tôi)

→ table: mặt bàn. Ví dụ: Put the books on the table. (Để mấy quyển sách lên mặt bàn đi)

  • Autosuperordination: Xảy ra khi từ mang nghĩa cụ thể dẫn đến từ mang nghĩa chung

·       man: người đàn ông. Ví dụ: He is not the man who Mary is looking for. (Anh ấy không phải là người đàn ông mà Mary đang tìm kiếm)

→ man: con người. Ví dụ: The damage caused by man to the environment is serious. (Thiệt hại do con người gây ra cho môi trường rất nghiêm trọng)

  • Autoholonymy: Tương tự autosuperordination, loại này xảy ra khi từ mang nghĩa cụ thể (chỉ bộ phận) dẫn đến từ mang nghĩa chung.

·       arm: cánh tay (không bao gồm bàn tay). Ví dụ: He lost an arm in the war. (Anh ấy mất một cánh tay trong chiến tranh)

→ arm: cánh tay (bao gồm bàn tay). Ví dụ: There’s a scratch on my arm. (Có một vết xước trên cánh tay của tôi)

Các từ đa nghĩa không theo quy luật (non-linear) gồm 2 loại: metaphor (ẩn dụ) và metonymy (hoán dụ)

  • Metaphor (ẩn dụ): là gọi tên các sự vật, hoặc hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng với nhau.

Ví dụ: “chain” là một từ đa nghĩa thuộc loại metaphor

·       chain: chuỗi vòng. Ví dụ: She wore a heavy gold chain around her neck. (Cô ấy đeo một chuỗi vòng vàng quanh cổ)

·   chain: chuỗi cửa hàng, khách sạn. Ví dụ: Harry owns a chain of department stores. (Harry làm chủ chuỗi cửa hàng bách hóa)

  • Metonymy (hoán dụ): phương thức làm biến đổi ý nghĩa của từ bằng cách lấy tên gọi của sự vật, hiện tượng này để chỉ một sự vật, hiện tượng khác trên cơ sở mối quan hệ tất yếu giữa các sự vật, hiện tượng ấy.

Ví dụ: “mouth” là một từ đa nghĩa thuộc loại metonymy

·       mouth: miệng (bộ phận trên khuôn mặt). Ví dụ: John has a full mouth of candies (Miệng John đầy kẹo)

·       mouth: miệng ăn (chỉ những người cần phải được cung cấp đồ ăn). Ví dụ: I have three mouths to feed. (Tôi cần nuôi 3 miệng ăn)

 

IELTS expert